Kho từ › hardly

hardly

B1 trạng từ
hầu như không
UK /ˈhɑːrdli/ · US /ˈhɑːrdli/
Almost not; very little.
She hardly had time to finish her homework before dinner.
→ Cô ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành bài tập trước bữa tối.
I hardly have any time to relax these days.→ Gần như tôi không có thời gian để thư giãn những ngày này.
Đồng nghĩa
barelyscarcely
Collocations
hardly everhardly noticeablehardly any
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...