Kho từ › hardly

hardly ID 139411 /ˈhɑːrdli/

B1 trạng từ
hầu như không
She hardly had time to finish her homework before dinner.
→ Cô ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành bài tập trước bữa tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...