Kho từ › prairie

prairie

B2 danh từ
đồng cỏ
UK /ˈprɛəri/ · US /ˈprɛəri/
A large area of flat grassland.
The prairie is home to many species of wildlife.
→ Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
The prairie is home to many animals.→ Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều động vật.
Đồng nghĩa
grasslandmeadow
Collocations
vast prairieprairie ecosystem
🎯 IELTS: Dùng 'prairie' để mô tả địa lý trong bài viết.
Thường dùng trong địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...