Kho từ › reunion

reunion

B2 danh từ
cuộc hội ngộ
UK /riˈjuːniən/ · US /riˈjuːniən/
A gathering of people after a long time apart.
The family reunion was filled with laughter and joy.
→ Cuộc hội ngộ gia đình tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
They organize a reunion every year.→ Họ tổ chức họp mặt hàng năm.
Đồng nghĩa
gatheringget-togethermeeting
Collocations
family reunionclass reunionreunion dinner
Họ từ
reunite (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả các sự kiện xã hội trong bài nói.
Dịp để các thành viên gia đình gặp lại nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...