EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reunion
reunion
B2
danh từ
cuộc hội ngộ
UK /riˈjuːniən/
·
US /riˈjuːniən/
A gathering of people after a long time apart.
The family reunion was filled with laughter and joy.
→ Cuộc hội ngộ gia đình tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
They organize a reunion every year.
→ Họ tổ chức họp mặt hàng năm.
Đồng nghĩa
gathering
get-together
meeting
Collocations
family reunion
class reunion
reunion dinner
Họ từ
reunite (v)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả các sự kiện xã hội trong bài nói.
Dịp để các thành viên gia đình gặp lại nhau.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation B2 — Bộ 8
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...