reunion
/riˈjuːniən/ B2
Nghĩa
cuộc hội ngộ
danh từ
Định nghĩa · A gathering of people after a long time apart.
“The family reunion was filled with laughter and joy.”Cuộc hội ngộ gia đình tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
“They organize a reunion every year.”Họ tổ chức họp mặt hàng năm.
Đồng nghĩa
gatheringget-togethermeeting
Cụm hay dùng
family reunionclass reunionreunion dinner
Họ từ
reunite (v)
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả các sự kiện xã hội trong bài nói.
Ghi chú · Dịp để các thành viên gia đình gặp lại nhau.