EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› composer
composer
B2
danh từ
nhà soạn nhạc
UK /kəmˈpoʊzər/
·
US /kəmˈpoʊzər/
A person who writes music.
The composer created a beautiful symphony that was performed last night.
→ Nhà soạn nhạc đã tạo ra một bản giao hưởng đẹp được biểu diễn tối qua.
Beethoven is a renowned composer.
→ Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Đồng nghĩa
songwriter
musician
creator
Collocations
famous composer
classical composer
compose music
Họ từ
compose (v)
composition (n)
composing (adj)
🎯
IELTS:
Nói về vai trò của nhà soạn nhạc trong bài viết.
Nhấn mạnh người sáng tác nhạc chuyên nghiệp.
Có trong các bộ
📚
45. Âm nhạc
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 8
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...