Kho từ › bean

bean

B1 danh từ
hạt đậu
UK /biːn/ · US /biːn/
A seed or pod of a plant, often edible.
She added a can of beans to the chili for extra flavor.
→ Cô ấy đã thêm một hộp đậu vào món ớt để tăng thêm hương vị.
I like to eat green beans in salads.→ Tôi thích ăn đậu xanh trong món salad.
Đồng nghĩa
legumeseed
Collocations
coffee beanbean sproutkidney bean
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...