Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bean

/biːn/ B1

Nghĩa

hạt đậu danh từ

Định nghĩa · A seed or pod of a plant, often edible.

“She added a can of beans to the chili for extra flavor.”Cô ấy đã thêm một hộp đậu vào món ớt để tăng thêm hương vị.

“I like to eat green beans in salads.”Tôi thích ăn đậu xanh trong món salad.

Đồng nghĩa legumeseed

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...