Kho từ › sword

sword

B2 danh từ
gươm
UK /sɔːrd/ · US /sɔːrd/
A weapon with a long blade used for cutting or thrusting.
The knight drew his sword to defend the kingdom.
→ Hiệp sĩ rút gươm của mình để bảo vệ vương quốc.
The knight drew his sword in battle.→ Hiệp sĩ rút gươm trong trận chiến.
Đồng nghĩa
bladeweapon
Collocations
sword fightswordsmanship
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Thường liên quan đến lịch sử và chiến tranh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...