photographic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to photography or images.
“He has a photographic memory, which helps him remember details.”Anh ấy có trí nhớ nhiếp ảnh, điều này giúp anh nhớ các chi tiết.
“The photographic quality of the images was outstanding.”Chất lượng nhiếp ảnh của các bức ảnh rất xuất sắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'photographic' khi nói về hình ảnh trong IELTS.
Ghi chú · Nhiếp ảnh có thể là nghệ thuật hoặc kỹ thuật.