Kho từ › hoping

hoping

B2 động từ
hy vọng
UK /ˈhoʊpɪŋ/ · US /ˈhoʊpɪŋ/
To desire something to happen or be true.
They are hoping for a positive outcome from the negotiations.
→ Họ đang hy vọng vào một kết quả tích cực từ các cuộc đàm phán.
I am hoping for good news about my exam results.→ Tôi đang hy vọng có tin tốt về kết quả thi của mình.
Đồng nghĩa
wishexpect
Collocations
hoping forhoping tohoping against hope
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ước mơ trong IELTS.
Dùng để diễn tả mong muốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...