accessed
Nghĩa
Định nghĩa · To gain entry to a system or information.
“The information can be accessed online for free.”Thông tin có thể được truy cập trực tuyến miễn phí.
“He accessed the files on his computer.”Anh ấy đã truy cập vào các tập tin trên máy tính.
Mẹo IELTS · Dùng 'accessed' khi nói về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.