Kho từ › accessed

accessed

B2 động từ
truy cập
UK /ˈæksɛst/ · US /ˈæksɛst/
To gain entry to a system or information.
The information can be accessed online for free.
→ Thông tin có thể được truy cập trực tuyến miễn phí.
He accessed the files on his computer.→ Anh ấy đã truy cập vào các tập tin trên máy tính.
Đồng nghĩa
enterretrieve
Collocations
access dataaccess information
🎯 IELTS: Dùng 'accessed' khi nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...