Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accessed

/ˈæksɛst/ B2

Nghĩa

truy cập động từ

Định nghĩa · To gain entry to a system or information.

“The information can be accessed online for free.”Thông tin có thể được truy cập trực tuyến miễn phí.

“He accessed the files on his computer.”Anh ấy đã truy cập vào các tập tin trên máy tính.

Đồng nghĩa enterretrieve

Mẹo IELTS · Dùng 'accessed' khi nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...