coral
/ˈkɔːrəl/ B2
Nghĩa
san hô
danh từ
Định nghĩa · A marine animal that lives in coral reefs.
“Coral reefs are vital to marine life.”Rạn san hô rất quan trọng đối với sự sống dưới biển.
“The coral is colorful.”San hô có nhiều màu.
Mẹo IELTS · Nói về bảo vệ môi trường biển trong IELTS.
Ghi chú · San hô; cũng là màu hồng cam.