Kho từ › coral

coral

B2 danh từ
san hô
UK /ˈkɔːrəl/ · US /ˈkɔːrəl/
A marine animal that lives in coral reefs.
Coral reefs are vital to marine life.
→ Rạn san hô rất quan trọng đối với sự sống dưới biển.
The coral is colorful.→ San hô có nhiều màu.
Đồng nghĩa
marine coralreef
Collocations
coral reefcoral bleaching
Họ từ
coralline (adj)
🎯 IELTS: Nói về bảo vệ môi trường biển trong IELTS.
San hô; cũng là màu hồng cam.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...