Kho từ › pixel

pixel

B2 danh từ
điểm ảnh
UK /ˈpɪksəl/ · US /ˈpɪksəl/
The smallest unit of a digital image.
Each pixel on the screen contributes to the overall image quality.
→ Mỗi điểm ảnh trên màn hình góp phần vào chất lượng hình ảnh tổng thể.
Each pixel contributes to the overall picture quality.→ Mỗi điểm ảnh góp phần vào chất lượng hình ảnh tổng thể.
Đồng nghĩa
dotelement
Collocations
pixel artpixel resolution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ thông tin.
Liên quan đến công nghệ và hình ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...