imported
Nghĩa
Định nghĩa · Brought in from another country for sale.
“Imported goods are often more expensive.”Hàng hóa nhập khẩu thường đắt hơn.
“The store sells imported goods from various countries.”Cửa hàng bán hàng nhập khẩu từ nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'imported' để nhấn mạnh nguồn gốc sản phẩm.
Ghi chú · Hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn.