Kho từ › imported

imported

B2 tính từ
nhập khẩu
UK /ɪmˈpɔːrtɪd/ · US /ɪmˈpɔːrtɪd/
Brought in from another country for sale.
Imported goods are often more expensive.
→ Hàng hóa nhập khẩu thường đắt hơn.
The store sells imported goods from various countries.→ Cửa hàng bán hàng nhập khẩu từ nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
foreignbrought-in
Collocations
imported productsimported goods
🎯 IELTS: Sử dụng 'imported' để nhấn mạnh nguồn gốc sản phẩm.
Hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...