Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

imported

/ɪmˈpɔːrtɪd/ B2

Nghĩa

nhập khẩu tính từ

Định nghĩa · Brought in from another country for sale.

“Imported goods are often more expensive.”Hàng hóa nhập khẩu thường đắt hơn.

“The store sells imported goods from various countries.”Cửa hàng bán hàng nhập khẩu từ nhiều quốc gia.

Đồng nghĩa foreignbrought-in

Mẹo IELTS · Sử dụng 'imported' để nhấn mạnh nguồn gốc sản phẩm.

Ghi chú · Hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...