bubble
/ˈbʌbl/ B2
Nghĩa
bong bóng
danh từ
Định nghĩa · A bubble is a thin sphere of liquid filled with air.
“The bubble burst suddenly.”Bong bóng vỡ ra đột ngột.
“The child blew a big bubble with the soap.”Đứa trẻ thổi một bong bóng lớn bằng xà phòng.
Cụm hay dùng
bubble bathbubble wrapsoap bubble
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc vui vẻ trong IELTS.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về đồ chơi hoặc hiện tượng tự nhiên.