Kho từ › bubble

bubble

B2 danh từ
bong bóng
UK /ˈbʌbl/ · US /ˈbʌbl/
A bubble is a thin sphere of liquid filled with air.
The bubble burst suddenly.
→ Bong bóng vỡ ra đột ngột.
The child blew a big bubble with the soap.→ Đứa trẻ thổi một bong bóng lớn bằng xà phòng.
Đồng nghĩa
sphereblister
Collocations
bubble bathbubble wrapsoap bubble
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc vui vẻ trong IELTS.
Sử dụng khi nói về đồ chơi hoặc hiện tượng tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...