Kho từ › por

por

B2 giới từ
bởi vì
UK /pɔːr/ · US /pɔːr/
Used to indicate a reason or cause.
Por favor, help me.
→ Xin vui lòng, giúp tôi.
She was late because of traffic.→ Cô ấy đến muộn bởi vì kẹt xe.
Đồng nghĩa
due toon account of
Collocations
por quepor lo tanto
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong văn nói và viết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...