Kho từ › vessel

vessel

B1 danh từ
tàu thuyền
UK /ˈvɛsəl/ · US /ˈvɛsəl/
A large boat or ship used for travel or transport.
The vessel sailed across the ocean.
→ Con tàu đã vượt biển.
The vessel sailed across the ocean with cargo.→ Con tàu đã vượt biển với hàng hóa.
Đồng nghĩa
shipcraft
Collocations
cargo vesselfishing vesselmilitary vessel
🎯 IELTS: Dùng 'vessel' khi nói về phương tiện giao thông trên nước.
Tàu thuyền có thể có nhiều loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...