Kho từ › admitted

admitted

B2 động từ
thừa nhận
UK /ədˈmɪtɪd/ · US /ədˈmɪtɪd/
To accept that something is true or real.
He admitted his mistake.
→ Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.
He admitted his mistake and apologized.→ Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi.
Đồng nghĩa
confessedacknowledged
Collocations
admitted guiltadmitted error
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự trung thực trong bài viết.
Dùng khi thừa nhận điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...