Kho từ › mem

mem

B2 danh từ
ký ức
UK /mɛm/ · US /mɛm/
A memory or recollection of past experiences.
Memories can last a lifetime.
→ Ký ức có thể kéo dài suốt đời.
She has a vivid mem of her childhood.→ Cô ấy có một ký ức sống động về thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
memoryrecollection
Collocations
fond memmem of the past
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm.
Liên quan đến ký ức và trải nghiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...