mem
Nghĩa
Định nghĩa · A memory or recollection of past experiences.
“Memories can last a lifetime.”Ký ức có thể kéo dài suốt đời.
“She has a vivid mem of her childhood.”Cô ấy có một ký ức sống động về thời thơ ấu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm.
Ghi chú · Liên quan đến ký ức và trải nghiệm.