Kho từ › fancy

fancy

B2 tính từ
sang trọng
UK /ˈfænsi/ · US /ˈfænsi/
Fancy means elaborate or decorative, often in a luxurious way.
She wore a fancy dress to the party.
→ Cô ấy đã mặc một chiếc váy sang trọng đến bữa tiệc.
She wore a fancy dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
elegantluxurious
Trái nghĩa
plainsimple
Collocations
fancy restaurantfancy eventfancy design
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự trang trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự sang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...