Kho từ › equality

equality

B2 danh từ
bình đẳng
UK /ɪˈkwɒləti/ · US /ɪˈkwɒləti/
The state of being equal in rights and opportunities.
Equality is essential for a fair society.
→ Bình đẳng là cần thiết cho một xã hội công bằng.
They fight for equality.→ Họ đấu tranh cho bình đẳng.
Đồng nghĩa
fairnessequity
Collocations
gender equalityracial equalityequality of opportunity
Họ từ
equal (adj)equalize (v)unequal (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'equality' khi nói về công bằng trong IELTS.
Khác equity: equality là kết quả bình đẳng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...