tap
/tæp/ B1
Nghĩa
gõ
động từ
Định nghĩa · To tap means to hit something lightly.
“Tap the screen to continue.”Gõ vào màn hình để tiếp tục.
“He tapped her on the shoulder to get her attention.”Anh ấy gõ nhẹ vào vai cô ấy để thu hút sự chú ý.
Cụm hay dùng
tap on the doortap a messagetap the screen
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động nhẹ nhàng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.