Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tap

/tæp/ B1

Nghĩa

gõ động từ

Định nghĩa · To tap means to hit something lightly.

“Tap the screen to continue.”Gõ vào màn hình để tiếp tục.

“He tapped her on the shoulder to get her attention.”Anh ấy gõ nhẹ vào vai cô ấy để thu hút sự chú ý.

Đồng nghĩa knockhit

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động nhẹ nhàng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...