Kho từ › tap

tap

B1 động từ
UK /tæp/ · US /tæp/
To tap means to hit something lightly.
Tap the screen to continue.
→ Gõ vào màn hình để tiếp tục.
He tapped her on the shoulder to get her attention.→ Anh ấy gõ nhẹ vào vai cô ấy để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
knockhit
Collocations
tap on the doortap a messagetap the screen
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động nhẹ nhàng trong IELTS.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...