Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

companion

/kəmˈpænjən/ B2

Nghĩa

bạn đồng hành danh từ

Định nghĩa · A companion is a person who accompanies or spends time with someone.

“A good companion makes any journey more enjoyable.”Một người bạn đồng hành tốt làm cho bất kỳ chuyến đi nào trở nên thú vị hơn.

“My dog is my loyal companion.”Chú chó của tôi là bạn đồng hành trung thành.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Bạn đồng hành, người đi cùng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...