Kho từ › companion

companion

B2 danh từ
bạn đồng hành
UK /kəmˈpænjən/ · US /kəmˈpænjən/
A companion is a person who accompanies or spends time with someone.
A good companion makes any journey more enjoyable.
→ Một người bạn đồng hành tốt làm cho bất kỳ chuyến đi nào trở nên thú vị hơn.
My dog is my loyal companion.→ Chú chó của tôi là bạn đồng hành trung thành.
Đồng nghĩa
partnerassociate
Trái nghĩa
enemyrival
Collocations
travel companionfaithful companion
Họ từ
companionship (n)accompany (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Bạn đồng hành, người đi cùng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...