Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

squad

/skwɒd/ B2

Nghĩa

đội nhóm danh từ

Định nghĩa · A group of people organized for a specific purpose.

“The squad worked together to achieve their goals.”Đội nhóm đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.

“The soccer squad practiced every day for the tournament.”Đội bóng đá tập luyện mỗi ngày cho giải đấu.

Đồng nghĩa teamgroup

Mẹo IELTS · Mô tả đội nhóm trong bài viết để làm phong phú thêm.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...