Kho từ › squad

squad

B2 danh từ
đội nhóm
UK /skwɒd/ · US /skwɒd/
A group of people organized for a specific purpose.
The squad worked together to achieve their goals.
→ Đội nhóm đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
The soccer squad practiced every day for the tournament.→ Đội bóng đá tập luyện mỗi ngày cho giải đấu.
Đồng nghĩa
teamgroup
Collocations
football squadsupport squad
🎯 IELTS: Mô tả đội nhóm trong bài viết để làm phong phú thêm.
Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...