Kho từ › relate

relate

B1 động từ
liên quan
UK /rɪˈleɪt/ · US /rɪˈleɪt/
To relate means to connect or show a relationship.
I can relate to your experiences.
→ Tôi có thể liên quan đến những trải nghiệm của bạn.
She related the events clearly.→ Cô ấy kể lại các sự kiện rõ ràng.
Đồng nghĩa
connectassociate
Collocations
relate to somethingrelate a story
Họ từ
relation (n)relative (adj/n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ giữa các ý tưởng.
Thường dùng 'relate to' để chỉ sự liên quan hoặc đồng cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...