Kho từ › retain

retain

B1 động từ
giữ lại
UK /rɪˈteɪn/ · US /rɪˈteɪn/
To keep or hold something in possession.
It is important to retain customers for business success.
→ Việc giữ lại khách hàng là quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
It is important to retain your documents safely.→ Việc giữ lại tài liệu của bạn một cách an toàn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
keepmaintain
Collocations
retain informationretain controlretain talent
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
Dùng để chỉ việc giữ lại cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...