Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retain

/rɪˈteɪn/ B1

Nghĩa

giữ lại động từ

Định nghĩa · To keep or hold something in possession.

“It is important to retain customers for business success.”Việc giữ lại khách hàng là quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

“It is important to retain your documents safely.”Việc giữ lại tài liệu của bạn một cách an toàn là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ lại cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...