Kho từ › tunnel

tunnel

B2 danh từ
đường hầm
UK /ˈtʌnəl/ · US /ˈtʌnəl/
a long underground passage for vehicles or people
The tunnel connects the two cities.
→ Đường hầm nối liền hai thành phố.
The tunnel connects the two cities under the river.→ Đường hầm nối hai thành phố dưới lòng sông.
Đồng nghĩa
passagetube
Collocations
road tunnelrailway tunneltunnel construction
🎯 IELTS: Sử dụng 'tunnel' khi nói về cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông hoặc xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...