Kho từ › copyrights

copyrights

B2 danh từ
quyền tác giả
UK /ˈkɑːpiraɪts/ · US /ˈkɑːpiraɪts/
Legal rights to control and profit from creative work.
The copyrights of the book are held by the author.
→ Quyền tác giả của cuốn sách thuộc về tác giả.
The author retained the copyrights to her book.→ Tác giả giữ quyền tác giả cho cuốn sách của mình.
Đồng nghĩa
intellectual propertyrights
Collocations
copyright infringementcopyright lawcopyright holder
🎯 IELTS: Sử dụng 'copyrights' khi nói về bản quyền trong IELTS.
Quyền tác giả bảo vệ sáng tạo của tác giả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...