Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

copyrights

/ˈkɑːpiraɪts/ B2

Nghĩa

quyền tác giả danh từ

Định nghĩa · Legal rights to control and profit from creative work.

“The copyrights of the book are held by the author.”Quyền tác giả của cuốn sách thuộc về tác giả.

“The author retained the copyrights to her book.”Tác giả giữ quyền tác giả cho cuốn sách của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'copyrights' khi nói về bản quyền trong IELTS.

Ghi chú · Quyền tác giả bảo vệ sáng tạo của tác giả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...