copyrights
Nghĩa
Định nghĩa · Legal rights to control and profit from creative work.
“The copyrights of the book are held by the author.”Quyền tác giả của cuốn sách thuộc về tác giả.
“The author retained the copyrights to her book.”Tác giả giữ quyền tác giả cho cuốn sách của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'copyrights' khi nói về bản quyền trong IELTS.
Ghi chú · Quyền tác giả bảo vệ sáng tạo của tác giả.