chaos
Nghĩa
Định nghĩa · A state of complete disorder and confusion.
“The city was in chaos after the storm.”Thành phố rơi vào hỗn loạn sau cơn bão.
“The room was in chaos after the party.”Căn phòng rơi vào hỗn loạn sau bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'chaos' để mô tả tình trạng hỗn loạn trong bài viết.
Ghi chú · Hỗn loạn thường xảy ra trong tình huống khẩn cấp.