Kho từ › chaos

chaos

B2 danh từ
hỗn loạn
UK /ˈkeɪɑːs/ · US /ˈkeɪɑːs/
A state of complete disorder and confusion.
The city was in chaos after the storm.
→ Thành phố rơi vào hỗn loạn sau cơn bão.
The room was in chaos after the party.→ Căn phòng rơi vào hỗn loạn sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
disorderconfusion
Trái nghĩa
ordercalm
Collocations
chaos theorychaos reigns
🎯 IELTS: Sử dụng 'chaos' để mô tả tình trạng hỗn loạn trong bài viết.
Hỗn loạn thường xảy ra trong tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...