Kho từ › mastercard

mastercard

B2 danh từ
thẻ tín dụng
UK /ˈmæstərkɑːrd/ · US /ˈmæstərkɑːrd/
A Mastercard is a type of credit card used for payments.
I paid for the groceries with my Mastercard.
→ Tôi đã thanh toán cho hàng tạp hóa bằng thẻ Mastercard của mình.
I paid for dinner with my Mastercard.→ Tôi đã thanh toán bữa tối bằng thẻ Mastercard.
Đồng nghĩa
credit cardpayment card
Collocations
Mastercard paymentMastercard holderMastercard transaction
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong giao dịch tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...