beaver
Nghĩa
Định nghĩa · A large, brown animal that builds dams in rivers.
“The beaver is known for building dams.”Con hải ly nổi tiếng với việc xây dựng đập.
“The beaver is known for its strong teeth.”Con hải ly nổi tiếng với hàm răng mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động vật hoang dã.
Ghi chú · Thường thấy trong tự nhiên và động vật học.