Kho từ › beaver

beaver

B2 danh từ
con hải ly
UK /ˈbiːvər/ · US /ˈbiːvər/
A large, brown animal that builds dams in rivers.
The beaver is known for building dams.
→ Con hải ly nổi tiếng với việc xây dựng đập.
The beaver is known for its strong teeth.→ Con hải ly nổi tiếng với hàm răng mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
none
Collocations
beaver dambeaver habitatbeaver population
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật hoang dã.
Thường thấy trong tự nhiên và động vật học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...