Kho từ › distribute

distribute

B1 động từ
phân phối
UK /dɪˈstrɪbjuːt/ · US /dɪˈstrɪbjuːt/
To give out or spread something to others.
They plan to distribute the food to those in need.
→ Họ dự định phân phối thực phẩm cho những người cần.
The organization aims to distribute food to those in need.→ Tổ chức này nhằm phân phối thực phẩm cho những người cần.
Đồng nghĩa
allocatedispense
Collocations
distribute resourcesdistribute informationdistribute goods
🎯 IELTS: Dùng 'distribute' khi nói về cung cấp trong IELTS.
Phân phối có thể liên quan đến hàng hóa hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...