EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› accused
accused
B2
động từ
bị cáo buộc
UK /əˈkjuːzd/
·
US /əˈkjuːzd/
to say someone did something wrong or illegal.
He was accused of stealing the money.
→ Anh ta bị cáo buộc đã đánh cắp tiền.
He was accused of stealing money.
→ Anh ấy bị cáo buộc đã ăn cắp tiền.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'accuse' với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
charged
blamed
Collocations
falsely accused
wrongly accused
Họ từ
accuse (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến pháp luật.
Dùng để chỉ việc buộc tội ai đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...