Kho từ › accused

accused

B2 động từ
bị cáo buộc
UK /əˈkjuːzd/ · US /əˈkjuːzd/
to say someone did something wrong or illegal.
He was accused of stealing the money.
→ Anh ta bị cáo buộc đã đánh cắp tiền.
He was accused of stealing money.→ Anh ấy bị cáo buộc đã ăn cắp tiền.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'accuse' với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
chargedblamed
Collocations
falsely accusedwrongly accused
Họ từ
accuse (v)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến pháp luật.
Dùng để chỉ việc buộc tội ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...