Kho từ › unity

unity

B2 danh từ
đoàn kết
UK /ˈjuːnɪti/ · US /ˈjuːnɪti/
The state of being united or together.
Unity is essential for the success of the team.
→ Đoàn kết là điều cần thiết cho sự thành công của đội.
Unity is essential for a strong team.→ Đoàn kết là điều cần thiết cho một đội mạnh.
Cấu tạo
Từ 'unity' được hình thành từ 'unite' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
togethernessharmony
Trái nghĩa
divisiondisunity
Collocations
national unityunity in diversity
Họ từ
unite (v)unified (adj)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về đoàn kết trong xã hội để làm nổi bật ý kiến.
Đoàn kết giúp vượt qua khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...