EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› instances
instances
B2
danh từ
trường hợp, ví dụ
UK /ˈɪnstənsɪz/
·
US /ˈɪnstənsɪz/
specific examples or occurrences of something.
There are several instances where this rule applies.
→ Có một vài trường hợp mà quy tắc này áp dụng.
There are many instances of kindness in the world.
→ Có nhiều trường hợp tốt bụng trên thế giới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'instant' với hậu tố '-ce'.
Đồng nghĩa
cases
examples
Collocations
rare instances
frequent instances
Họ từ
instance (v)
🎯
IELTS:
Dùng để làm rõ ý trong bài viết.
Thường dùng để minh họa ý kiến.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...