EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› begun
begun
B2
động từ
bắt đầu
UK /bɪˈɡʌn/
·
US /bɪˈɡʌn/
To have started or commenced something.
The project has begun to show positive results.
→ Dự án đã bắt đầu cho thấy kết quả tích cực.
The project has begun and is moving forward.
→ Dự án đã bắt đầu và đang tiến triển.
Đồng nghĩa
started
initiated
Collocations
begun process
begun journey
Họ từ
begin (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'begun' để nhấn mạnh sự khởi đầu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...