Kho từ › begun

begun

B2 động từ
bắt đầu
UK /bɪˈɡʌn/ · US /bɪˈɡʌn/
To have started or commenced something.
The project has begun to show positive results.
→ Dự án đã bắt đầu cho thấy kết quả tích cực.
The project has begun and is moving forward.→ Dự án đã bắt đầu và đang tiến triển.
Đồng nghĩa
startedinitiated
Collocations
begun processbegun journey
Họ từ
begin (v)
🎯 IELTS: Dùng 'begun' để nhấn mạnh sự khởi đầu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...