Kho từ › cfr

cfr

B2 danh từ
quy định pháp lý
UK /ˌsiːˌɛfˈɑːr/ · US /ˌsiːˌɛfˈɑːr/
Legal rules or regulations.
The CFR outlines the regulations for safety.
→ CFR phác thảo các quy định về an toàn.
The cfr outlines important legal guidelines.→ CFR phác thảo các hướng dẫn pháp lý quan trọng.
Đồng nghĩa
regulationlaw
Collocations
legal cfrcfr compliance
🎯 IELTS: Đề cập đến CFR khi thảo luận về luật pháp.
CFR rất quan trọng trong luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...