EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› brunette
brunette
B2
danh từ
người có tóc nâu
UK /bruːˈnɛt/
·
US /bruːˈnɛt/
A brunette is a person with dark brown hair.
She is a beautiful brunette with striking features.
→ Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với những nét nổi bật.
She is a beautiful brunette with long hair.
→ Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với mái tóc dài.
Đồng nghĩa
brown-haired person
dark-haired person
Collocations
brunette hair
brunette beauty
brunette girl
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.
Thường dùng để chỉ màu tóc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...