Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brunette

/bruːˈnɛt/ B2

Nghĩa

người có tóc nâu danh từ

Định nghĩa · A brunette is a person with dark brown hair.

“She is a beautiful brunette with striking features.”Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với những nét nổi bật.

“She is a beautiful brunette with long hair.”Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với mái tóc dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ màu tóc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...