Kho từ › brunette

brunette

B2 danh từ
người có tóc nâu
UK /bruːˈnɛt/ · US /bruːˈnɛt/
A brunette is a person with dark brown hair.
She is a beautiful brunette with striking features.
→ Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với những nét nổi bật.
She is a beautiful brunette with long hair.→ Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với mái tóc dài.
Đồng nghĩa
brown-haired persondark-haired person
Collocations
brunette hairbrunette beautybrunette girl
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.
Thường dùng để chỉ màu tóc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...