packets
Nghĩa
Định nghĩa · Small packages or containers for items.
“The data was sent in small packets.”Dữ liệu được gửi trong các gói nhỏ.
“I received several packets in the mail today.”Tôi đã nhận được vài gói hàng trong thư hôm nay.
Mẹo IELTS · Mô tả hàng hóa trong bài viết để làm phong phú thêm.
Ghi chú · Thường dùng để đóng gói hàng hóa.