EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› validation
validation
B2
danh từ
xác thực
UK /ˌvælɪˈdeɪʃən/
·
US /ˌvælɪˈdeɪʃən/
The act of confirming something is true or correct.
The validation process ensures data accuracy.
→ Quá trình xác thực đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
The validation of the data is essential for accuracy.
→ Việc xác thực dữ liệu là rất cần thiết cho độ chính xác.
Đồng nghĩa
confirmation
verification
Collocations
data validation
validation process
validation check
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến nghiên cứu.
Thường dùng trong công nghệ và khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...