validation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of confirming something is true or correct.
“The validation process ensures data accuracy.”Quá trình xác thực đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
“The validation of the data is essential for accuracy.”Việc xác thực dữ liệu là rất cần thiết cho độ chính xác.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến nghiên cứu.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và khoa học.