Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

validation

/ˌvælɪˈdeɪʃən/ B2

Nghĩa

xác thực danh từ

Định nghĩa · The act of confirming something is true or correct.

“The validation process ensures data accuracy.”Quá trình xác thực đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

“The validation of the data is essential for accuracy.”Việc xác thực dữ liệu là rất cần thiết cho độ chính xác.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...