Kho từ › stat

stat

B2 danh từ
thống kê
UK /stæt/ · US /stæt/
A stat is a statistic or piece of numerical data.
The report includes various health stats.
→ Báo cáo bao gồm nhiều thống kê về sức khỏe.
The stat showed an increase in sales this year.→ Thống kê cho thấy doanh số tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
figuredata
Collocations
statistical analysiskey statslatest stats
🎯 IELTS: Sử dụng 'stat' để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thống kê thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...