Kho từ › trigger

trigger

B2 động từ
kích hoạt
UK /ˈtrɪɡər/ · US /ˈtrɪɡər/
To activate or set something in motion.
The loud noise triggered a panic response.
→ Âm thanh lớn đã kích hoạt phản ứng hoảng loạn.
The alarm will trigger if the door opens.→ Chuông báo động sẽ kích hoạt nếu cửa mở.
Đồng nghĩa
activateinitiate
Collocations
trigger effecttrigger warning
🎯 IELTS: Sử dụng 'trigger' để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động kích hoạt một cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...