Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trigger

/ˈtrɪɡər/ B2

Nghĩa

kích hoạt động từ

Định nghĩa · To activate or set something in motion.

“The loud noise triggered a panic response.”Âm thanh lớn đã kích hoạt phản ứng hoảng loạn.

“The alarm will trigger if the door opens.”Chuông báo động sẽ kích hoạt nếu cửa mở.

Đồng nghĩa activateinitiate

Mẹo IELTS · Sử dụng 'trigger' để mô tả nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động kích hoạt một cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...