Kho từ › differential

differential

B2 tính từ
khác biệt
UK /ˌdɪfəˈrɛnʃəl/ · US /ˌdɪfəˈrɛnʃəl/
Differential means showing a difference or distinction.
The differential treatment of students is unfair.
→ Sự đối xử khác biệt với học sinh là không công bằng.
There is a differential response to the treatment.→ Có một phản ứng khác biệt với phương pháp điều trị.
Đồng nghĩa
distinctvaried
Trái nghĩa
similaridentical
Collocations
differential analysisdifferential treatmentdifferential equation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự khác biệt trong nghiên cứu.
Thường dùng trong khoa học và toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...