beaches
/biːtʃɪz/ B2
Nghĩa
bãi biển
danh từ
Định nghĩa · sandy areas by the sea for relaxation.
“The beaches in this area are stunning.”Các bãi biển trong khu vực này thật tuyệt vời.
“We spent the day at the beach.”Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.
Cụm hay dùng
sunny beachescrowded beaches
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'beach' với hậu tố '-es'.
Mẹo IELTS · Mô tả bãi biển trong bài nói về du lịch.
Ghi chú · Thích hợp cho kỳ nghỉ và thư giãn.