Kho từ › beaches

beaches

B2 danh từ
bãi biển
UK /biːtʃɪz/ · US /biːtʃɪz/
sandy areas by the sea for relaxation.
The beaches in this area are stunning.
→ Các bãi biển trong khu vực này thật tuyệt vời.
We spent the day at the beach.→ Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'beach' với hậu tố '-es'.
Đồng nghĩa
shorecoast
Collocations
sunny beachescrowded beaches
🎯 IELTS: Mô tả bãi biển trong bài nói về du lịch.
Thích hợp cho kỳ nghỉ và thư giãn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...