Kho từ › starsmerchant

starsmerchant

B2 danh từ
người buôn sao
UK /ˈstɑrzˌmɜrʧənt/ · US /ˈstɑrzˌmɜrʧənt/
a person who sells stars or celestial objects.
The starsmerchant sold rare celestial objects.
→ Người buôn sao đã bán những vật thể thiên văn hiếm.
The starsmerchant offered rare celestial maps.→ Người buôn sao đã cung cấp bản đồ thiên thể hiếm có.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'star' và 'merchant'.
Đồng nghĩa
star seller
Collocations
famous starsmerchantlocal starsmerchant
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về thiên văn học.
Ít gặp trong ngữ cảnh thông thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...