Kho từ › taxation

taxation

B2 danh từ
thuế khóa
UK /tækˈseɪʃən/ · US /tækˈseɪʃən/
Taxation is the system of collecting taxes by the government.
Taxation policies can greatly affect the economy.
→ Chính sách thuế có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Taxation is essential for funding public services.→ Thuế khóa là cần thiết để tài trợ cho dịch vụ công.
Đồng nghĩa
taxlevy
Collocations
income taxationtaxation policyprogressive taxation
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính công.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...