EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taxation
taxation
B2
danh từ
thuế khóa
UK /tækˈseɪʃən/
·
US /tækˈseɪʃən/
Taxation is the system of collecting taxes by the government.
Taxation policies can greatly affect the economy.
→ Chính sách thuế có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Taxation is essential for funding public services.
→ Thuế khóa là cần thiết để tài trợ cho dịch vụ công.
Đồng nghĩa
tax
levy
Collocations
income taxation
taxation policy
progressive taxation
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tài chính công.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...