pmc
/ˈpiːˈɛmˈsi/ B2
Nghĩa
tổ chức
danh từ
Định nghĩa · PMC stands for Private Military Company, providing military services.
“The PMC is known for its innovative projects.”PMC nổi tiếng với các dự án đổi mới.
“The PMC was hired for security in the region.”Tổ chức PMC đã được thuê để bảo vệ khu vực.
Đồng nghĩa
military contractorsecurity firm
Mẹo IELTS · Dùng 'PMC' khi thảo luận về an ninh trong IELTS.
Ghi chú · PMC thường hoạt động trong lĩnh vực an ninh.