Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pmc

/ˈpiːˈɛmˈsi/ B2

Nghĩa

tổ chức danh từ

Định nghĩa · PMC stands for Private Military Company, providing military services.

“The PMC is known for its innovative projects.”PMC nổi tiếng với các dự án đổi mới.

“The PMC was hired for security in the region.”Tổ chức PMC đã được thuê để bảo vệ khu vực.

Mẹo IELTS · Dùng 'PMC' khi thảo luận về an ninh trong IELTS.

Ghi chú · PMC thường hoạt động trong lĩnh vực an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...