transcript
Nghĩa
Định nghĩa · A written or printed version of something.
“I need a transcript of my academic records.”Tôi cần một bản sao hồ sơ học tập của mình.
“She received a transcript of her interview.”Cô ấy đã nhận được bản sao của cuộc phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về tài liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc phỏng vấn.