Kho từ › transcript

transcript

B2 danh từ
bản sao
UK /ˈtrænskrɪpt/ · US /ˈtrænskrɪpt/
A written or printed version of something.
I need a transcript of my academic records.
→ Tôi cần một bản sao hồ sơ học tập của mình.
She received a transcript of her interview.→ Cô ấy đã nhận được bản sao của cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
copyrecord
Collocations
transcript of recordsofficial transcript
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tài liệu trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục hoặc phỏng vấn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...