Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transcript

/ˈtrænskrɪpt/ B2

Nghĩa

bảng điểm danh từ

Định nghĩa · A written or printed version of something.

“I need a transcript of my academic records.”Tôi cần một bản sao hồ sơ học tập của mình.

“She received a transcript of her interview.”Cô ấy đã nhận được bản sao của cuộc phỏng vấn.

Đồng nghĩa copyrecord

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về tài liệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc phỏng vấn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...