pray
/preɪ/ B1
Nghĩa
cầu nguyện
động từ
Định nghĩa · To speak to a deity or higher power.
“They pray for peace and prosperity.”Họ cầu nguyện cho hòa bình và thịnh vượng.
“She likes to pray every morning for guidance.”Cô ấy thích cầu nguyện mỗi sáng để được hướng dẫn.
Cụm hay dùng
pray forpray together
Mẹo IELTS · Dùng 'pray' để thể hiện sự tôn kính trong bài nói.
Ghi chú · Cầu nguyện thường mang tính tâm linh.