Kho từ › stylus

stylus

B2 danh từ
bút cảm ứng
UK /ˈstaɪləs/ · US /ˈstaɪləs/
A pen-like tool for touch screens.
She used a stylus to draw on her tablet.
→ Cô ấy đã sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng.
I use a stylus for my tablet.→ Tôi sử dụng bút cảm ứng cho máy tính bảng của mình.
Đồng nghĩa
touch pendigital pen
Collocations
stylus penstylus for drawing
🎯 IELTS: Đề cập đến bút cảm ứng khi nói về công nghệ.
Bút cảm ứng giúp vẽ chính xác hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...