EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› compounds
compounds
B2
danh từ
hợp chất
UK /ˈkɒmpaʊndz/
·
US /ˈkɒmpaʊndz/
Compounds are substances made from two or more elements.
Chemical compounds can have various properties.
→ Các hợp chất hóa học có thể có nhiều tính chất khác nhau.
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.
→ Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
Đồng nghĩa
mixture
combination
Collocations
chemical compounds
organic compounds
compound structure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Dùng trong hóa học và khoa học tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...