Kho từ › reasonably

reasonably

B2 trạng từ
hợp lý, vừa phải
UK /ˈriː.zən.ə.bli/ · US /ˈriː.zən.ə.bli/
in a fair or moderate way.
The price of the car is reasonably low for its quality.
→ Giá của chiếc xe hơi này hợp lý cho chất lượng của nó.
The prices are reasonably low for such quality.→ Giá cả hợp lý cho chất lượng như vậy.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'reasonable' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
fairlymoderately
Collocations
reasonably pricedreasonably good
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng để đánh giá giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...