reasonably
/ˈriː.zən.ə.bli/ B2
Nghĩa
hợp lý, vừa phải
trạng từ
Định nghĩa · in a fair or moderate way.
“The price of the car is reasonably low for its quality.”Giá của chiếc xe hơi này hợp lý cho chất lượng của nó.
“The prices are reasonably low for such quality.”Giá cả hợp lý cho chất lượng như vậy.
Đồng nghĩa
fairlymoderately
Cụm hay dùng
reasonably pricedreasonably good
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'reasonable' với hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để đánh giá giá trị.